Du học tiếng Anh là gì?

Du học tiếng Anh là gì

Du học tiếng Anh là gì? Du học trong tiếng Anh được gọi là “Study abroad” /ˈstʌd.i əˈbrɔːd/.

Du học là hành động việc đi học tại một quốc gia khác so với quê hương hoặc quốc gia mà người học đang sinh sống. Thường thì người học sẽ chọn đi học ở nước ngoài để nâng cao kiến thức, kỹ năng, hoặc để học một ngôn ngữ mới. Việc du học có thể được thực hiện tại các trường đại học, trường cao đẳng, trung học phổ thông, hoặc các cơ sở giáo dục khác ở nước ngoài.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến “Du học” và dịch nghĩa

  • International student (n) – Sinh viên quốc tế
  • Scholarship (n) – Học bổng
  • Language proficiency (n) – Khả năng sử dụng ngôn ngữ
  • Cultural exchange (n) – Trao đổi văn hóa
  • Host university (n) – Trường đại học tiếp đãi
  • Academic program (n) – Chương trình học
  • Visa requirements (n) – Yêu cầu visa
  • Homestay (n) – Chỗ ở tại gia đình địa phương
  • Admission process (n) – Quy trình tuyển sinh
  • Campus life (n) – Cuộc sống trên khuôn viên trường
  • Cultural shock (n) – Sự sốc văn hóa
  • Degree (n) – Bằng cấp
  • Foreign education system (n) – Hệ thống giáo dục nước ngoài
  • Academic advisor (n) – Cố vấn học tập

Các mẫu câu tiếng Anh với từ “Study abroad” có nghĩa “Du học” và nghĩa tiếng Việt

  • Jane decided to study abroad in Australia to improve her English skills and experience a new culture. (Jane quyết định du học tại Úc để cải thiện khả năng tiếng Anh và trải nghiệm một văn hóa mới.)
  • Have you ever considered the benefits of studying abroad for your personal and academic growth? (Bạn đã từng xem xét những lợi ích của việc du học đối với sự phát triển cá nhân và học thuật chưa?)
  • If I had the opportunity, I would definitely choose to study abroad to experience different teaching methods and cultures. (Nếu tôi có cơ hội, tôi chắc chắn sẽ chọn du học để trải nghiệm các phương pháp dạy học và văn hóa khác nhau.)
  • Take the time to research different universities and programs if you’re considering studying abroad. (Dành thời gian để nghiên cứu các trường đại học và chương trình khác nhau nếu bạn đang xem xét về việc du học.)
  • The experience of studying abroad is incomparable to studying in your home country due to the exposure to diverse perspectives and cultures. (Trải nghiệm của việc du học không thể so sánh được với việc học tại quê hương do tiếp xúc với các quan điểm và văn hóa đa dạng.)
  • Contrary to popular belief, the cost of studying abroad doesn’t always have to be exorbitant. (Ngược lại với niềm tin phổ biến, chi phí của việc du học không phải lúc nào cũng phải cắt cổ.)
  • What an amazing opportunity it is to broaden your horizons through studying abroad! (Thật là một cơ hội tuyệt vời để mở rộng tầm nhìn thông qua việc du học!)
  • The decision to study abroad requires careful planning and research to ensure a successful academic and cultural experience. (Quyết định du học đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và nghiên cứu để đảm bảo một trải nghiệm học tập và văn hóa thành công.)
  • Studying abroad provides a unique chance to step out of your comfort zone and grow personally and intellectually. (Du học cung cấp một cơ hội độc đáo để bước ra khỏi vùng an toàn và phát triển cá nhân và trí tuệ.)
  • What factors should one consider when deciding whether to pursue study abroad opportunities? (Những yếu tố nào mà người ta nên xem xét khi quyết định liệu nên theo đuổi cơ hội du học không?)

Xem thêm: